Nàng Bennet Và Thế Giới Mới › Chương 126
Chương 126: Lớp học Kinh tế Chính trị (Hạ)
Chương 126· 1.607 từMiễn phí
Chương 126: Lớp học Kinh tế Chính trị (Hạ)
Thực ra sự định hình của kinh tế học vi mô nằm ở nhiều năm sau đó, khi Marshall dung hợp tập hợp quan điểm này với lý thuyết chi phí sản xuất cũ, đề xuất việc cung cầu cùng nhau quyết định giá cả, dựng nên một bộ khung hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu giao dịch cá thể và định giá thị trường ở thời hậu thế.
Tuy nhiên phải đợi tới thế kỷ sau khi Keynes xuất hiện, kinh tế học mới chính thức được phân chia thành vi mô và vĩ mô. Khi ấy các học giả mới đưa ra nhận định rằng tập hợp quan điểm này không đủ để giải thích các cuộc suy thoái và thất nghiệp trên diện rộng, cần phải nghiên cứu riêng về việc làm tổng thể và tổng nhu cầu của toàn bộ một quốc gia, từ đó chia ra hai con đường nghiên cứu khác nhau: một con đường chú trọng vào giao dịch giữa cá nhân và thương hộ, con đường kia hướng mắt về sự hưng vong của cả một quốc gia.
Lý thuyết của Keynes đã đập tan nhận thức "thả nổi thị trường chính là lời giải tối ưu", đề xuất rằng trong thời kỳ trầm lắng, chính phủ cần thiết phải chủ động bơm vốn, kéo nhu cầu, ổn định việc làm. Tất nhiên, tập hợp lý thuyết này cũng chịu nhiều tranh cãi, vô số học giả lo ngại việc can thiệp quá đà sẽ mang lại lạm phát cùng những khoản nợ nần chồng chất.
Dù vậy dưới góc nhìn của Edith, Jevons tồn tại rất nhiều hạn chế. Một khía cạnh hiện đang hứng chịu nhiều chỉ trích chính là việc ông cực kỳ hiếm khi đi sâu thảo luận về vấn đề thất nghiệp, mà gốc rễ nằm ở chỗ góc nhìn về kinh tế học của ông hoàn toàn khác biệt so với các bậc tiền bối.
Ricardo và Mill đều xuất phát từ các giai tầng như công nhân, nhà tư bản để quan tâm tới việc của cải được phân phối ra sao, vì đâu người lao động lại lâm vào cảnh khốn cùng. Nhưng Jevons lại giản đơn hóa mọi hoạt động kinh tế thành sự cân đo đong đếm giữa mất và được của mỗi một con người, không còn hướng mắt vào mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp. Ông tin rằng chỉ cần tiền lương có thể tự do điều chỉnh, việc không tìm được công ăn việc làm chỉ là hiện tượng tạm thời.
Ông một lòng muốn chứng minh giá trị đến từ nhu cầu chủ quan của con người, mục tiêu hàng đầu là giải thích sự biến động của giá cả. Những bài toán khó mang tầm xã hội vĩ đại như thất nghiệp quy mô lớn hay nghèo đói lâu dài không nằm trong phạm vi cốt lõi trong học thuyết của ông. Mặc dù ông từng lưu tâm tới những cuộc suy thoái thương mại mang tính chu kỳ, thậm chí cố gắng dùng biến đổi khí hậu để giải thích khủng hoảng, nhưng chưa từng nhận ra rằng bản thân thị trường có thể thiếu hụt nhu cầu trong thời gian dài, khiến hàng loạt người lao động liên tục mất việc làm.
Trong tòa lâu đài lý thuyết của ông không hề để lại một vị trí thực sự nào cho "thất nghiệp", né tránh nỗi đau khổ cấp thiết nhất của người lao động trong thời đại này.
Loại điểm mù về mặt lý thuyết này không phải là sai sót của riêng một mình Jevons, mà là cái giá phải trả của toàn bộ trường phái cách mạng dụng ích biên trong quá trình theo đuổi sự "khoa học hóa". Họ theo đuổi việc dùng công thức toán học và quy luật tâm lý để đóng gói kinh tế học, làm cho nó trông có vẻ chính xác và khách quan như vật lý học. Thế nhưng cái giá của sự "khoa học" này lại chính là âm thầm gạt bỏ những đau khổ xã hội không thể định lượng, không thể đưa vào phương trình ra bên ngoài tầm mắt.
Tất nhiên, kinh tế học thực sự cũng không thể tách rời sự phân tích toán học.
Có điều tình cảnh của Jevons tại UCL phức tạp hơn nhiều so với những bất đồng học thuật trên bề nổi. Vào thời điểm này, cuốn "Nguyên Lý Kinh Tế Chính Trị" của Mill là giáo trình bắt buộc môn kinh tế học tại tất cả các trường đại học ở Anh Quốc, còn cuốn "Lý Thuyết Kinh Tế Chính Trị" của Jevons thì định sẵn sẽ bị các sinh viên mang ra so sánh lặp đi lặp lại với Mill.
"Tôi hy vọng các bạn trong các buổi học tiếp theo phải học được một điều," Giáo sư Jevons cầm một mẩu phấn từ trên bục giảng lên.
"Kinh tế học không phải là một môn học chỉ dựa vào việc suy luận bằng chữ nghĩa là có thể rút ra kết luận. Nó cần toán học. Nếu các bạn cố gắng hiểu sự phân phối của cải của một quốc gia mà không nhìn vào dữ liệu, không phân tích mối quan hệ giữa các biến số, thì những gì các bạn có được chỉ là những câu chuyện, chứ không phải lời giải thích."
Trong phòng học vang lên những tiếng bàn tán xôn xao nho nhỏ. Edith chú ý thấy mấy nam sinh ở hàng ghế đầu trao cho nhau những ánh mắt tỏ vẻ không tán thành — trong đó có một người cô biết mặt, tên là George Harrington, năm ngoái từng học chung môn với cô.
"Thưa giáo sư," Harrington quả nhiên giơ tay lên, "thầy cho rằng lý thuyết của Ricardo và Mill đã lỗi thời rồi sao?"
Jevons nhìn anh ta một cái: "Câu hỏi của trò rất hay, nhưng tôi không cho rằng bất kỳ lý thuyết nào sẽ 'lỗi thời'. Tôi chỉ cho rằng, nếu một lý thuyết không thể giải thích được thực tế — chẳng hạn như tại sao kim cương lại đắt hơn nước trong khi nước lại có ích hơn kim cương rất nhiều — thì nó cần phải được sửa đổi."
"Đây chính là nghịch lý giữa kim cương và nước. Adam Smith năm xưa từng trăn trở về điều này, mà lý thuyết giá trị lao động của Ricardo và Mill cũng không thể đưa ra đáp án thỏa đáng."
Ông quay người vẽ một biểu đồ đơn giản lên bảng đen, trục ngang ghi "Số lượng", trục dọc ghi "Dụng ích", sau đó dùng phấn chấm ra hai đường cong đang dần đi xuống.
"Dụng ích biên giảm dần," ông nói, "trò sở hữu một thứ gì đó càng nhiều thì sự thỏa mãn trò nhận được từ một đơn vị bổ sung sẽ càng ít. Cho nên, nước là thứ yếu tố bắt buộc để sinh tồn — nhưng giá trị của cốc nước đầu tiên trò sở hữu trong sa mạc cao hơn nhiều so với giá trị của gallon nước thứ một trăm chảy ra khi trò mở vòi nước trong bếp nhà mình ở London. Định giá không do 'dụng ích tổng thể' quyết định, mà do 'đơn vị cuối cùng' quyết định."
Phòng học yên lặng trong vài giây.
Có người bắt đầu thì thầm bàn tán, có người vẽ lại đường cong tương tự vào sổ tay, có người vẫn nhíu mày, rõ ràng trong thời gian ngắn chưa thể buông bỏ bộ khung của Mill.
Còn Edith thì nghiêm túc ghi chép xong phần nhật ký bài học.
Khi buổi học đi được một nửa, ánh mắt Jevons quét qua toàn bộ phòng học đang yên tĩnh, chất giọng trầm thấp rõ ràng vang vọng tới từng góc nhỏ.
"Tôi muốn cùng các bạn thảo luận về một trường hợp cụ thể. Cuộc suy thoái kinh tế năm 1873 — đây không phải là lý thuyết xa xôi trên sách giáo khoa, đây là chuyện vừa mới xảy ra xung quanh chúng ta. Tôi hy vọng các bạn suy nghĩ thật kỹ: Chuyện gì đã xảy ra? Tại sao lại xảy ra? Nếu dùng bộ khung của Mill và bộ khung của tôi để lần lượt giải thích nó thì sẽ rút ra được những kết luận khác nhau như thế nào?"
Ông hơi nghiêng người về phía trước, nhấn mạnh giọng điệu.
"Năm 1873, Anh Quốc đã trải qua cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng nhất kể từ năm 1847. Cổ phiếu ngành đường sắt lao dốc, ngân hàng phá sản, các nhà xưởng sa thải công nhân trên quy mô lớn. Xin hãy nói cho tôi biết — nguyên nhân do đâu gây ra?"
Trong lòng Jevons vốn ẩn chứa định kiến đã cố định từ lâu: Thất nghiệp chỉ là sự mất cân bằng ngắn hạn của thị trường, chỉ cần tiền lương và giá cả tự do điều chỉnh thì sự mất cân bằng sẽ tự động giải tỏa; nghèo đói phần lớn xuất phát từ áp lực dân số và lựa chọn cá nhân, tuyệt đối không phải cơ chế giá cả bản thân tồn tại khiếm khuyết. Lúc này ông đưa ra bài toán vĩ mô mà ông vốn không thường nghiên cứu chẳng qua là để đập tan tư tưởng cố hữu của sinh viên mà thôi.
Bình luận0
Chia sẻ cảm nhận của bạn về bộ truyện này
Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.